on the spot

on the spot

The manager made the decision on the spot.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Ngay tại chỗ, tại hiện trường: "on the spot" chỉ vị trí cụ thể nơi sự việc đang xảy ra hoặc cần được giải quyết.
    • Ngay lập tức, không chậm trễ: "on the spot" còn diễn tả hành động được thực hiện ngay tại thời điểm đó, không sự trì hoãn.
    • Trong tình huống khó khăn hoặc bị gây áp lực: "on the spot" dùng để chỉ trạng thái bị đặt vào tình thế phải đưa ra quyết định hoặc trả lời ngay lập tức.
dụ sử dụng
  • Ngay tại chỗ, tại hiện trường:

    • They were on the spot when it happened. (Họ đã có mặt tại hiện trường khi sự việc xảy ra.)
    • It had to be decided by the man on the spot. (Việc đó phải do người tại chỗ quyết định.)
  • Ngay lập tức:

    • We hired her on the spot. (Chúng tôi đã tuyển dụng ấy ngay tại chỗ.)
    • Thought they were going to shoot us down on the spot. (Tưởng họ sẽ bắn hạ chúng tôi ngay lập tức.)
  • Trong tình huống khó khăn:

    • That question really put him on the spot. (Câu hỏi đó thực sự đã đặt anh ấy vào thế khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "put someone on the spot": đặt ai đó vào tình huống phải trả lời hoặc quyết định ngay lập tức, thường gây áp lực.

    • The reporter’s question put the politician on the spot. (Câu hỏi của phóng viên đã đặt chính trị gia vào thế khó.)
  • "on the spot decision": quyết định được đưa ra ngay lập tức không sự chuẩn bị trước.

    • The manager made an on the spot decision to promote her. (Người quản lý đã đưa ra quyết định ngay tại chỗ để thăng chức cho ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Spot (danh từ): điểm, chỗ, vị trí.

    • This is a good spot for a picnic. (Đây một chỗ tốt để ngoại.)
  • Spot on (tính từ, thành ngữ): chính xác, đúng hoàn toàn.

    • Your answer was spot on. (Câu trả lời của bạn hoàn toàn chính xác.)
Từ đồng nghĩa
  • Immediately: ngay lập tức.
    • She responded immediately. ( ấy trả lời ngay lập tức.)
  • At once: ngay lập tức, cùng lúc.
    • Do it at once. (Làm ngay lập tức.)
  • In a difficult position: trong tình thế khó khăn.
    • He was in a difficult position when asked about the budget. (Anh ấytrong tình thế khó khăn khi bị hỏi về ngân sách.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Put on the spot: đặt vào thế khó (đã giải thíchtrên).
Thành ngữ liên quan
  • Caught on the spot: bị bắt quả tang, bị phát hiện ngay tại chỗ.
    • The thief was caught on the spot. (Tên trộm đã bị bắt quả tang ngay tại chỗ.)